More often than not — thường thì, phần lớn các lần: more often than not, the first bus arrives before the café opens. Dịch sát là “nhiều lần hơn là không”: số lần xảy ra nhiều hơn số lần không xảy ra. Dùng tự nhiên cả khi nói lẫn trong bài luận.
Bạn muốn dùng more often than not khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
More often than not, + usual event / subject + more often than not + verb
- More often than not, the first bus arrives before the café opens.
- We more often than not choose a table outside.
- When I ask for a recommendation, more often than not someone suggests the market.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMore often then not, I walk home through the park.
Sau khi sửaMore often than not, I walk home through the park.
Then và than đọc gần giống nhau, nhưng then là “sau đó”, còn than là “hơn”. Ở đây là phép so sánh: nhiều lần hơn là không. Vậy phải là more often than not.
Often — thường, nhưng không nhất thiết là phần lớn các lần. Usually — “thường thì”, nghĩa như nhau, chỉ đơn giản hơn. Not often — ít khi, nghĩa khác hẳn.
Đến lượt bạn
Choose the comparison word in the expression meaning usually: More often ___ not, the library is quiet in the morning.
Xem đáp án
than — Đây là phép so sánh — nhiều lần hơn là không, nên dùng than. Then nghĩa là “sau đó”.
Tả điều thường xảy ra trong một tình huống lặp lại: đi lại, mua sắm, đi làm, dùng more often than not.
More often than not, I find a useful book when I visit the second-hand shop.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
