How's it going? nghĩa là “dạo này thế nào?”, “mọi việc sao rồi?”. Đây là câu chào thân mật với bạn bè, đồng nghiệp và người quen, và người hỏi không chờ nghe trả lời dài: Good, thanks hoặc Not bad. Thêm with, câu này hỏi về một việc cụ thể: How's it going with your thesis? nghĩa là “luận văn tiến triển đến đâu rồi?”.
Bạn muốn dùng how's it going khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
How's it going? → Good, thanks. / Not bad, you?; How's it going with + noun?; How's + noun + going?
- 'Hey Tom, how's it going?' 'Pretty good, thanks. I just got back from holiday.'
- How's it going with your thesis? Have you finished the first chapter yet?
- How's your Spanish course going? Are you still enjoying it?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHi Sam! How is going your new job?
Sau khi sửaHi Sam! How is your new job going?
Người học hay đặt going ngay sau How is rồi mới nói đến điều được hỏi: How is going your new job? Nhưng trong câu hỏi tiếng Anh, trật tự khác: How is, rồi đến your new job, và going đứng cuối. Nếu không nêu việc cụ thể thì chỉ còn câu ngắn How's it going?
How are you? dùng được với bất kỳ ai, còn How's it going? nghe thoải mái hơn và dành cho người ngang hàng. Với giảng viên hay khách hàng mới, nên hỏi trung tính: Good morning, Dr Evans, how are you?
Đến lượt bạn
'Hi Lena, how's it going?' '___, thanks. Busy week at work, but I can't complain.'
Xem đáp án
Not bad — Lena nói tuần này bận rộn nhưng không có gì phải phàn nàn. Đó là câu trả lời “cũng ổn” quen thuộc: Not bad. Normal nghe như “bình thường”, nhưng người bản ngữ không dùng nó để đáp câu hỏi thăm.
Viết một đoạn hội thoại với đồng nghiệp hoặc bạn cùng lớp: người đó hỏi How's it going with… về một việc cụ thể, còn bạn trả lời việc đang tiến triển thế nào và nêu một bước đã làm xong.
'How's it going with the move?' 'Not bad, thanks. We've packed the kitchen, and the van comes on Saturday.'
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
