At all nghĩa là “(không)… chút nào”, “hoàn toàn (không)”. Cụm này nhấn mạnh phủ định: I didn't sleep at all, “tôi không ngủ được chút nào”. Trong câu hỏi, nó có nghĩa “dù chỉ một chút”: Do you speak French at all? Trong câu khẳng định thông thường, không dùng at all.
Bạn muốn dùng at all khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
not + verb (+ object) + at all; not at all + adjective; nothing/nobody + at all; question + at all?
- I didn't sleep at all on the night flight because a baby was crying behind me.
- The new manager's instructions were not at all clear, so we asked her to explain again.
- Have you heard anything at all from the company since your interview?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI don't like at all the new design of the website.
Sau khi sửaI don't like the new design of the website at all.
At all đứng cuối vế phủ định, sau động từ và tân ngữ: don't like the new design at all. Không chen nó vào giữa động từ và tân ngữ, nên don't like at all the new design nghe không tự nhiên.
Not at all còn có thể là một câu trả lời độc lập. Với câu hỏi Do you mind if I open the window?, câu đáp Not at all nghĩa là “hoàn toàn không phiền”. Trong tiếng Anh Anh, người ta cũng lịch sự đáp lời cảm ơn như vậy: Thanks for waiting. — Not at all.
Đến lượt bạn
I've been so busy that I haven't had time to read ___ this month.
Xem đáp án
at all — Cần nói “hoàn toàn không có thời gian đọc”, tức là nhấn mạnh phủ định, và at all làm việc đó. In general nghĩa là “nói chung” và không nhấn mạnh phủ định: haven't had time to read in general nghe vô nghĩa trong tiếng Anh.
Viết về một việc mà tuần trước bạn hoàn toàn không làm. Nêu đó là việc gì và giải thích vì sao.
I didn't go to the gym at all last week because I had a bad cold.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
