On and off — ngắt quãng, lúc có lúc không: hết rồi lại bắt đầu. It rained on and off throughout the walk — mưa lúc tạnh lúc rơi suốt buổi đi bộ. Cũng nói off and on. Đứng trước danh từ thì có gạch nối: an on-and-off relationship — mối quan hệ hợp rồi tan, tan rồi hợp.
Bạn muốn dùng on and off khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
do something on and off; on and off for / since ...; also off and on
- I've worked on the family history on and off for six years.
- It rained on and off throughout the walk.
- They stayed in touch on and off after college.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe internet connection worked on or off all afternoon.
Sau khi sửaThe internet connection worked on and off all afternoon.
On và off gợi ngay cái công tắc: bật hay tắt, nên người học viết on or off. Nhưng or là chọn một trong hai. Sự luân phiên, hết bật lại tắt, phải dùng and: on and off.
From time to time — thỉnh thoảng, lâu lâu một lần. On and off — đúng là đứt quãng: bắt đầu, bỏ dở, rồi quay lại. All the time — liên tục, không nghỉ.
Đến lượt bạn
It kept raining, stopping, and starting again: It rained on ___ off all morning.
Xem đáp án
and — Mưa lúc rơi lúc tạnh — đó là on and off. Or là chọn một trong hai.
Kể về một việc bạn làm ngắt quãng, bỏ rồi lại quay lại, kèm khoảng thời gian, dùng on and off.
I've studied photography on and off since university.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
