LetsWords
Cách diễn đạt

Laid-back là gì? “Thoải mái”, và không phải lazy

Laid-back là thoải mái, điềm tĩnh: nói về người khó bị làm cho nổi nóng. Thường đây là lời khen, nhưng thêm một từ ngắn, câu khen biến thành lời trách là quá vô tư.

Laid-back nghĩa là thoải mái, điềm tĩnh, ung dung: nói về người không vội vàng và không lo lắng vì chuyện nhỏ, hoặc về nơi chốn, bầu không khí không hối hả và không có quy tắc khắt khe. Khác với lazy, “lười”, đây không phải lời chê: nó nói về sự bình thản, chứ không phải việc không muốn làm. Từ này thuộc văn nói nhưng trung tính, dùng trong IELTS Speaking được.

Bạn muốn dùng laid-back khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

laid-back + person/place/atmosphere; be laid-back about + noun/-ing; a laid-back approach/style; too laid-back (criticism)

  • Our new teacher is really laid-back, but everyone still does their homework.
  • We stayed in a laid-back seaside town where nobody seemed to be in a hurry.
  • My parents were pretty laid-back about bedtime when we were on holiday.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênMy boss is quite laid-back to small mistakes.

Sau khi sửaMy boss is quite laid-back about small mistakes.

Người học hay đoán giới từ sau laid-back là to. Nhưng laid-back, giống relaxed, đi với about: laid-back about mistakes, laid-back about money. Câu sửa chỉ đổi giới từ.

Cambridge Dictionary

Thêm too, lời khen thành lời trách là quá vô tư: He's too laid-back about deadlines, we always finish at the last minute. Easy-going gần nghĩa nhấn mạnh rằng người đó dễ hòa hợp, còn laid-back nhấn mạnh rằng họ không vội vàng và không lo lắng.

Đến lượt bạn

I love working with Sara: even when the client changes everything at the last minute, she stays ___.

(laid-back / lazy)

Xem đáp án

laid-back — Sara không căng thẳng khi khách hàng thay đổi mọi thứ, và làm việc với cô ấy rất dễ chịu: đó là sự điềm tĩnh, laid-back. Lazy nghĩa là “lười”, ở đây không có chuyện lười biếng, và từ đó cũng không phải lời khen.

Mô tả một người điềm tĩnh mà bạn biết: sếp, giáo viên hoặc người thân. Nêu người đó đặc biệt thoải mái với chuyện gì.

My uncle is very laid-back about money: he never checks prices, but somehow he always has enough for holidays.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.