In public — trước mặt mọi người, ở nơi công cộng: phát biểu, cãi nhau, xin lỗi. It was the first time he had read his poetry in public — lần đầu anh ấy đọc thơ trước người nghe. Không cần cả đám đông: vài người lạ trong quán cà phê là đủ.
Bạn muốn dùng in public khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
speak, perform, appear or behave + in public
- It was the first time he had read his poetry in public.
- Please do not discuss a colleague's personal problems in public.
- The director apologized in public after the rehearsal footage was released.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênShe enjoys speaking in the public, but dislikes being filmed.
Sau khi sửaShe enjoys speaking in public, but dislikes being filmed.
“Trước công chúng” khiến người học nghĩ đến danh từ the public, như trong open to the public, và viết in the public. Nhưng trong cụm này không có mạo từ: speak in public. Có the, public thành danh từ “công chúng”: the museum is open to the public.
In private — không có người ngoài. Publicly cũng là “công khai”, nhưng hay dùng cho tuyên bố: she publicly thanked the team. Public speaking — chính kỹ năng nói trước đám đông: a course in public speaking.
Đến lượt bạn
Choose the expression for speaking before other people: He rarely speaks ___.
Xem đáp án
in public — Câu nói về cách anh ấy phát biểu — trước mặt người khác, nên là in public, không có mạo từ. The public là chính những người đó, công chúng.
Kể một việc bạn thấy thoải mái hoặc ngại làm trước mặt mọi người, dùng in public.
I am comfortable answering questions in public, but singing on stage still makes me nervous.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
