Come closer nghĩa là lại gần hơn, tiến lại gần. Theo nghĩa đen, người ta dùng nó để bảo ai đó bước lại gần: Come closer, I want to show you something. Theo nghĩa bóng, đó là “tiến gần hơn tới mục tiêu hoặc giải pháp”: come closer to an agreement.
Bạn muốn dùng come closer khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
come closer (to + person/place); come closer to + noun/-ing; come close to + -ing (= almost do)
- Come closer to the screen so you can see the numbers on the chart.
- After two years of saving, we're finally coming closer to buying our own flat.
- The deer came closer, looked at us for a second and ran back into the trees.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAfter a long meeting, the two sides came closer to agree on the budget.
Sau khi sửaAfter a long meeting, the two sides came closer to agreeing on the budget.
Ở đây to không phải một phần của động từ mà là giới từ “tới”: tiến gần tới điều gì đó. Sau to kiểu này phải là danh từ hoặc dạng -ing: closer to an agreement, closer to agreeing. Người học dễ nhầm vì quen với cấu trúc to + động từ nguyên mẫu.
Come closer luôn mang ý so sánh: gần hơn so với trước. Come close to + -ing lại có nghĩa “suýt nữa thì”: I came close to missing my flight, tức là “tôi suýt lỡ chuyến bay”.
Đến lượt bạn
I can't hear you from the back of the room, so could you come a little ___?
Xem đáp án
closer — A little cho thấy ý so sánh: lại gần hơn một chút so với bây giờ, nên cần dạng closer. Come a little close là cách nói sai ngữ pháp.
Mô tả một mục tiêu bạn đang theo đuổi. Nêu những gì bạn đã làm trong tháng vừa qua để tiến gần hơn tới mục tiêu đó.
By finishing two online courses last month, I came closer to getting a job in data analysis.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
