It's time to nghĩa là đến lúc, đến giờ: It's time to go, đến lúc đi rồi. Còn một dạng thứ hai: It's time + người + động từ ở thì quá khứ. It's time you went to bed, “lẽ ra con phải đi ngủ từ lâu rồi”. Thì quá khứ ở đây không nói về quá khứ mà cho thấy thời điểm đã đến, và thường nghe như lời trách.
Bạn muốn dùng it's time to khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
it's time to + verb; it's time for + noun; it's time for + person + to + verb; it's time + person + past verb
- It's almost midnight, so it's time to go home.
- It's time for lunch. Shall we try the new place downstairs?
- This laptop is so slow. It's time I bought a new one.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIt's late, kids. It's time you go to bed.
Sau khi sửaIt's late, kids. It's time you went to bed.
Sau It's time + người, động từ chia ở thì quá khứ: It's time you went. Vì việc đi ngủ còn chưa xảy ra, người học dễ giữ nguyên go. Nếu thì quá khứ nghe lạ, có cách thay đơn giản: It's time for you to go to bed.
Với danh từ thì không cần động từ: It's time for lunch, “đến giờ ăn trưa rồi”. Thêm high sẽ có thêm sự sốt ruột: It's high time we fixed the roof, “cái mái nhà lẽ ra phải sửa từ lâu rồi”.
Đến lượt bạn
The taxi is already outside, so it's time ___ for the airport.
Xem đáp án
to leave — Sau It's time, hành động đứng ở dạng to + động từ: time to leave. Leaving không dùng sau It's time.
Viết tin nhắn cho một người bạn về một việc bạn đã trì hoãn từ lâu. Dùng it's time to và nêu lý do.
My running shoes have holes in them, so it's time to buy a new pair this weekend.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
