Point taken — tôi tiếp thu, sẽ lưu ý, bạn nói có lý. Cách ngắn gọn để ghi nhận lời góp ý: 'The instructions could be clearer.' 'Point taken; I'll rewrite the first step.' Dạng đầy đủ là I take your point about…, và sau đó hay có but: bạn công nhận lý lẽ nhưng vẫn giữ quan điểm. I take your point about the noise, but the location is convenient.
Bạn muốn dùng point taken khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Point taken. / I take your point about + noun.
- Point taken. I'll move the meeting to Thursday.
- I take your point about the noise, but the location is convenient.
- The instructions could be clearer. Point taken; I'll rewrite the first step.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênPoint took. I'll include the delivery time.
Sau khi sửaPoint taken. I'll include the delivery time.
Ý kiến “đã tiếp thu” nghe như chuyện đã qua, nên took có vẻ hợp lý. Nhưng đây là dạng bị động rút gọn: your point is taken — “ý của bạn đã được tiếp thu”. Cần phân từ taken; đổi took thành taken — được câu quen thuộc.
You're right — đồng ý hoàn toàn: “bạn đúng”. Point taken — “ý kiến đã được ghi nhận”, không hứa đồng ý mọi điều. I see thì chẳng công nhận gì, chỉ là “tôi hiểu rồi”.
Đến lượt bạn
You accept a colleague's criticism: Point ___. I'll add the missing details.
Xem đáp án
taken — Câu cố định là Point taken, với phân từ taken. Took là quá khứ đơn, không đứng ở đây.
Đồng nghiệp nhận xét bài thuyết trình của bạn có quá nhiều chữ. Đáp lại trong một câu với point taken.
Point taken — I'll cut the text on each slide in half.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
