At hand — trong tầm tay, ở gần, có sẵn: keep your booking reference at hand — để sẵn mã đặt chỗ. Help is at hand — có người giúp ngay đây. The task at hand — việc đang phải làm lúc này: let's focus on the task at hand — tập trung vào việc chính đã. Nghe hơi trang trọng; nói chuyện thường ngày hay dùng keep it handy.
Bạn muốn dùng at hand khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be at hand / keep something at hand / the task at hand
- Keep your booking reference at hand when you call.
- Help is at hand if you get stuck with the equipment.
- Let's focus on the task at hand and discuss next month later.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênKeep the instruction sheet at the hand.
Sau khi sửaKeep the instruction sheet at hand.
“Trong tầm tay” gợi một bàn tay cụ thể, nên người học dễ thêm mạo từ: at the hand. Nhưng cụm cố định không có the: at hand. Nếu đồ vật thật sự đang nằm trong tay, nói in your hand.
In hand — “trong tầm kiểm soát”: the situation is in hand. At hand — “ở gần, có sẵn” hoặc “trước mắt”: the problem at hand. Người Anh cũng nói the matter in hand, cách này cũng đúng.
Đến lượt bạn
Keep the map easily available: Keep the map at ___.
Xem đáp án
hand — Với nghĩa “có sẵn trong tầm tay”, at hand không có mạo từ: tấm bản đồ cần dễ lấy, chẳng liên quan đến bàn tay cụ thể nào.
Viết một câu nhắc ai đó để sẵn một món đồ cần dùng và giải thích vì sao, dùng at hand.
Keep a clean cloth at hand while you paint the window frame.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
