For the time being nghĩa là tạm thời, trong lúc này, trước mắt. Cụm này nói về một tình trạng tạm thời, sau này nhiều khả năng sẽ thay đổi: We're renting a flat for the time being. Sắc thái trung tính, dùng được cả khi nói chuyện lẫn trong email công việc.
Bạn muốn dùng for the time being khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
For the time being, + clause; clause + for the time being; for now (shorter, more casual)
- The lift is broken, so for the time being we have to use the stairs.
- I'm staying with my cousin for the time being, while I look for a flat of my own.
- For the time being, the course is only available online.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAt the time being, I'm working from home three days a week.
Sau khi sửaFor the time being, I'm working from home three days a week.
At the time being là sự pha trộn giữa hai cụm at the moment và for the time being. Người học dễ đặt at vì quen với at the moment hay at present, những cụm cũng nói về hiện tại. Nhưng trong cụm cố định này, giới từ chỉ có thể là for. At đã được thay bằng for.
At the moment chỉ đơn giản mô tả điều đang diễn ra lúc này: I'm on a call at the moment. For the time being thêm ý tạm thời: bây giờ là vậy, sau này sẽ khác. For now nghĩa gần như tương tự, nhưng ngắn gọn và mang tính khẩu ngữ hơn: Let's stop here for now.
Đến lượt bạn
The new office won't be ready until spring, so ___ we're working from a small room downstairs.
Xem đáp án
for the time being — Văn phòng mới phải đến mùa xuân mới xong, còn trong lúc chờ, cả nhóm làm việc ở một phòng nhỏ tầng dưới. Đây là giải pháp tạm thời ở hiện tại, nên dùng for the time being. At the time nghĩa là “lúc đó, hồi đó” và nói về quá khứ: At the time, I didn't know anyone in the city.
Kể về một giải pháp tạm thời trong công việc, học tập hoặc sinh hoạt. Nêu điều bạn đang làm lúc này và điều gì sẽ thay đổi sau đó.
For the time being, I'm cycling to work, but I'll start driving again once my car is repaired.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
