LetsWords
Cách diễn đạt

Inside out là gì? Không chỉ là “lộn trái”

“Lộn trái”: áo len mặc trái, đường may lòi ra ngoài. Nhưng nói inside out về một đồng nghiệp lại là lời khen cao nhất, chẳng phải câu đùa về chiếc áo. Khen vì điều gì?

Inside out nghĩa là “lộn trái”, mặt trong ra ngoài: nói về áo len, tất, túi. Nghĩa thứ hai cũng thường gặp là know something inside out, “thuộc như lòng bàn tay”, biết tường tận. Tên phim hoạt hình Pixar Inside Out, ở Việt Nam là “Những mảnh ghép cảm xúc”, dịch sát nghĩa là “lộn trái”.

Bạn muốn dùng inside out khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

wear/put on + something + inside out; turn + something + inside out; know + something + inside out

  • You've got your jumper on inside out: I can see the label.
  • Wash dark jeans inside out so the colour lasts longer.
  • Ask Maria about the new booking system; she knows it inside out.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênOur guide knows the old town like his five fingers.

Sau khi sửaOur guide knows the old town inside out.

Like his five fingers không phải thành ngữ tiếng Anh: người bản ngữ sẽ không nhận ra nó và bị khựng lại. Ý “biết rõ đến từng chi tiết” được diễn đạt bằng know something inside out, tức là biết một thứ từ trong ra ngoài.

Cambridge Dictionary

Inside out là mặt trong ra ngoài, upside down là lộn ngược đầu, còn back to front là ngược trước ra sau: Your T-shirt is back to front — the label is under your chin. Cả ba đều nói về quần áo mặc sai, nhưng mỗi cách sai một kiểu.

Đến lượt bạn

You've put your socks on ___: the seams are on the outside.

(inside out / upside down)

Xem đáp án

inside out — Đường may nằm bên ngoài, tức là tất bị mang lộn trái: inside out. Upside down là “lộn ngược đầu”: người ta lật ngược bức tranh hay cái cốc như vậy, chứ không phải đôi tất.

Kể về một công việc hoặc một nơi mà bạn hiểu rõ hơn mọi người xung quanh. Nêu đó là gì và vì sao bạn hiểu rõ đến vậy.

I know our office software inside out because I helped set it up three years ago.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.