On the verge of — sắp sửa, bên bờ, chỉ còn chút nữa. Việc chưa xảy ra nhưng đã rất gần: The small theatre was on the verge of closing. She was on the verge of tears — chực khóc. Khác với “bên bờ vực” trong tiếng Việt, cụm này dùng thoải mái cho cả thành công: The team is on the verge of signing its first international deal.
Bạn muốn dùng on the verge of khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be on the verge of + noun or -ing
- The team is on the verge of signing its first international deal.
- She was on the verge of tears when the missing dog came home.
- The small theatre was on the verge of closing before the fundraiser.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe team is on the verge of sign its first international deal.
Sau khi sửaThe team is on the verge of signing its first international deal.
“Sắp ký” trong tiếng Việt là động từ giữ nguyên, nên sau of dễ đặt sign. Nhưng of là giới từ, động từ sau nó cần -ing: on the verge of signing.
About to — cũng là “sắp”, nhưng đi với động từ nguyên mẫu: We're about to sign the deal. On the verge of — đi với -ing hoặc danh từ: on the verge of signing, on the verge of success. Nghe kịch tính hơn: đó là khoảnh khắc bước ngoặt.
Đến lượt bạn
The discovery is very close: The researchers are on the verge of ___ a solution.
Xem đáp án
finding — Sau of, động từ thêm -ing: on the verge of finding. Find không có đuôi thì không đứng sau giới từ.
Kể về lúc bạn suýt bỏ một việc quan trọng — việc học, môn thể thao hay một dự án — trong một câu với on the verge of.
I was on the verge of quitting the piano when I finally passed my first exam.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
