It is what it is là “chuyện đã vậy rồi”, “biết sao giờ”: không thay đổi được, chỉ còn cách chấp nhận và đi tiếp. We missed the last train. It is what it is, let's find a hotel. Câu này khẩu ngữ, bình thản. Nhưng với người đang kể chuyện buồn, hãy chia sẻ trước đã: chỉ buông it is what it is sẽ nghe như “tôi chẳng quan tâm”.
Bạn muốn dùng it is what it is khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
unwelcome fact + It is what it is.; It is what it is, but + next step
- We missed the last train. It is what it is; let's find somewhere to stay.
- The venue is smaller than we hoped, but it is what it is.
- It is what it is, but we can still make the evening enjoyable.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe tickets are non-refundable. It is what is it.
Sau khi sửaThe tickets are non-refundable. It is what it is.
Câu hỏi quen thuộc what is it?, “cái gì vậy?”, tự chen vào giữa câu. Nhưng ở đây không phải câu hỏi mà là câu khẳng định, nên sau what giữ trật tự thường: what it is.
So be it là quyết định chấp nhận điều kiện: if we must wait, so be it. It is what it is là nhận xét về điều đã xảy ra. Never mind là “không sao đâu” sau một trục trặc nhỏ. Còn muốn an ủi ai thì nói: That sounds really hard.
Đến lượt bạn
We cannot change yesterday's result. It is what ___; let's focus on the next match.
Xem đáp án
it is — Sau what là câu khẳng định, không phải câu hỏi, nên dùng it is. Kết quả hôm qua không đổi được, và người nói muốn tập trung vào trận tiếp theo.
Mô tả một chuyện xui nhỏ không sửa được nữa. Thêm It is what it is và đề xuất việc làm tiếp theo.
The café is closed. It is what it is; let's try the bakery across the road.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
