Off the record — không chính thức, không để công bố, chỉ nói riêng. Câu dành cho nhà báo hay đồng nghiệp khi bạn chia sẻ ý kiến nhưng không muốn bị trích dẫn: He shared his doubts off the record after the formal interview. Đứng trước danh từ thì có gạch nối: an off-the-record comment.
Bạn muốn dùng off the record khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
speak / say something off the record; an off-the-record comment
- Before answering, she asked whether the discussion could be off the record.
- He shared his personal doubts off the record after the formal interview.
- The reporter declined to use the off-the-record comment in the article.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênShe said that her next comment was off record.
Sau khi sửaShe said that her next comment was off the record.
Tiếng Việt nói “không chính thức”, chẳng có mạo từ nào, nên the hay bị rơi: off record. Nhưng cụm chỉ đứng vững khi đủ cả: off the record. Thêm mạo từ — câu đúng.
On the record — ngược lại, chính thức, được phép trích dẫn: She agreed to speak on the record. For the record — “nói cho rõ, để mọi người biết”: For the record, I never agreed to this. Đổi giới từ là đổi luôn luật chơi.
Đến lượt bạn
The remark was not intended for publication: It was off ___ record.
Xem đáp án
the — Dạng cố định là off the record, với the. Không ai nói off a record.
Một nhà báo hỏi bạn nghĩ gì về giám đốc mới. Trả lời trong một câu bắt đầu bằng off the record.
Off the record, I think the new director needs more time.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
