LetsWords
Cách diễn đạt

What's the matter là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

What's the matter nghĩa là “có chuyện gì vậy?”, “sao thế?”. Cách hỏi về vấn đề của một người hay một món đồ, vì sao không được bỏ the, kèm bài tập.

What's the matter? nghĩa là “có chuyện gì vậy?”, “sao thế?”. Người ta hỏi như vậy khi thấy ai đó buồn bã, không khỏe hay lo lắng, còn khi thêm with thì hỏi về một món đồ cụ thể: What's the matter with your phone? Nhưng What's the matter with you? thường nghe như trách móc: “cậu bị làm sao vậy?”.

Bạn muốn dùng what's the matter khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

What's the matter?; What's the matter with + person/thing?; Is anything the matter? → No, nothing.

  • You haven't touched your dinner. What's the matter? Aren't you hungry?
  • What's the matter with the Wi-Fi? None of my pages will load.
  • 'Is anything the matter?' 'No, I'm just thinking about tomorrow's interview.'

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênYou look really tired. What's matter?

Sau khi sửaYou look really tired. What's the matter?

Chữ the nhỏ này rất dễ bị bỏ sót, nhất là với người học mà tiếng mẹ đẻ không có mạo từ. Nhưng trong câu hỏi này, the là bắt buộc: the matter nghĩa là “vấn đề, điều đang khiến ta bận tâm”. What's matter? nghe rất chướng tai với người bản ngữ.

Cambridge Dictionary

Matter còn là động từ với nghĩa “quan trọng, có ý nghĩa”. It doesn't matter nghĩa là “không sao, không quan trọng”: nghe Sorry, I forgot your pen, có thể đáp It doesn't matter, I've got another one. Vì vậy What matters? nghĩa là “điều gì quan trọng?”, chứ không phải “có chuyện gì vậy?”.

Đến lượt bạn

My colleague is sitting at her desk with her head in her hands, so I ask her, '___? Is it the deadline?'

(What's the matter / What matters)

Xem đáp án

What's the matter — Đồng nghiệp ngồi ôm đầu, và bạn hỏi có chuyện gì: What's the matter? What matters nghĩa là “điều gì quan trọng?”, đó là câu hỏi về thứ tự ưu tiên, không phải về chuyện đang xảy ra.

Nhớ lại một lần máy móc ở nhà hoặc ở chỗ làm bị hỏng. Viết một câu hỏi với What's the matter with… và một câu trả lời nêu nguyên nhân hỏng.

'What's the matter with the dishwasher?' 'The door doesn't close properly, so it won't start.'

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.