By design là cố ý, có tính toán trước: the workshop groups are small by design, so everyone gets a turn. Design ở đây không phải “thiết kế” mà là “ý đồ”. Cụm này cứu bạn khi một chi tiết lạ dễ bị tưởng là lỗi: the ending is open by design. Cặp quen thuộc: by accident or by design, vô tình hay cố ý.
Bạn muốn dùng by design khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
happen / be arranged by design; be ... by design; by accident or by design
- The workshop groups are small by design, so everyone gets a turn.
- The final scene leaves the question unanswered by design.
- The archive is open to everyone by design, not because someone forgot to add restrictions.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe menu is short on design, to keep preparation simple.
Sau khi sửaThe menu is short by design, to keep preparation simple.
Cụm quen thuộc on purpose gợi ra on, và thế là có on design. Nhưng khác với purpose, design đi với by: short by design. Đổi giới từ, thực đơn ngắn trở thành một lựa chọn có chủ đích.
On purpose cũng là “cố ý”, thường nói về hành động của người: he did it on purpose. By design nói về cấu trúc, kế hoạch: the room is plain by design. By default là phương án áp dụng cho tới khi bị đổi.
Đến lượt bạn
The team deliberately chose this layout: The unusual layout is there by ___.
Xem đáp án
design — Cụm cần danh từ design. Designed là phân từ, không đứng sau by với nghĩa này.
Giải thích một chi tiết lạ của sự kiện, đồ vật hay văn bản như một lựa chọn có chủ ý, và nêu mục đích. Dùng by design.
The invitation contains very little text by design, so the date stands out.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
