Not necessarily là không nhất thiết, chưa chắc: working late doesn't necessarily mean finishing more. Đây không phải “không”, mà là “chưa chắc đã suy ra được như vậy”. Câu trả lời ngắn Not necessarily là cách lịch sự để chặn một kết luận vội: Will the nearest shop be the cheapest? – Not necessarily.
Bạn muốn dùng not necessarily khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
not necessarily true / better; doesn't necessarily mean that; Not necessarily
- A longer explanation isn't necessarily clearer.
- Working late doesn't necessarily mean you finish more tasks.
- 'Will the nearest shop be the cheapest?' 'Not necessarily.'
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThat conclusion isn't necessary true.
Sau khi sửaThat conclusion isn't necessarily true.
“Cần thiết” và “nhất thiết” trong tiếng Việt nghe gần nhau, còn necessary lại là dạng quen mắt hơn. Nhưng trước tính từ true cần trạng từ: isn't necessarily true, “chưa chắc đúng”. Isn't necessary sẽ thành “không cần”.
Not necessary là “không cần”: a reply isn't necessary, khỏi trả lời. Not necessarily là “chưa chắc như vậy”: a reply isn't necessarily helpful, trả lời chưa chắc đã giúp được gì. Not really là “không hẳn”, nghiêng về không nhưng nói nhẹ nhàng.
Đến lượt bạn
Choose the adverb that limits the claim: More practice doesn't ___ mean repeating the same task.
Xem đáp án
necessarily — Sau doesn't cần trạng từ necessarily để giới hạn kết luận. Necessary là tính từ, không đứng ở chỗ này.
Phản bác một quan niệm phổ biến về học tập, công việc hay mua sắm và giải thích kết quả phụ thuộc vào điều gì. Dùng not necessarily.
A smaller class isn't necessarily quieter; it depends on how the lesson is organised.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
