In the long run — về lâu dài, rốt cuộc: repairing the bag now may save money in the long run — sửa túi bây giờ thì về lâu dài đỡ tốn hơn. Cụm thường đặt cạnh nhau “bây giờ bất tiện” và “sau này có lợi”, nhưng kết quả cũng có thể xấu: it may cost more in the long run.
Bạn muốn dùng in the long run khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
in the long run; an outcome / benefit / cost in the long run
- Repairing the bag now may save money in the long run.
- The new filing system takes time to learn but should make searches faster in the long run.
- In the long run, a shorter commute could matter more than a slightly larger flat.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThis change should reduce waste on the long run.
Sau khi sửaThis change should reduce waste in the long run.
Người học hay lẫn với on the whole, on the way và viết on the long run. Nhưng ở đây cần in: in the long run, in the long term. Mạo từ the và run số ít giữ nguyên.
In the short run, in the short term — trước mắt. Eventually — “cuối cùng thì”, về việc rốt cuộc đã xảy ra. Còn câu nổi tiếng của Keynes In the long run we are all dead — “về lâu dài, tất cả chúng ta đều chết”: nhà kinh tế học chế giễu lời khuyên cứ chờ mọi thứ tự ổn.
Đến lượt bạn
Choose the fixed expression for a longer-term outcome: It may be inconvenient now but useful ___ the long run.
Xem đáp án
in — Cụm cố định là in the long run: bây giờ bất tiện, sau này có ích. On không đi trong cụm này.
So sánh một khó khăn nhỏ bây giờ với lợi ích nó mang lại sau này, dùng in the long run.
Labelling the folders takes an afternoon, but it should save us time in the long run.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
