Fair enough nghĩa là “cũng phải”, “hợp lý đấy”, “thôi được, hiểu rồi”. Người ta đáp như vậy khi chấp nhận lý lẽ hoặc quyết định của người khác, dù bản thân nghĩ khác. Một người bạn nhắn: I'm too tired to go out tonight. Bạn trả lời: Fair enough, let's meet tomorrow then. Đây là cách nói khẩu ngữ: tự nhiên khi trò chuyện và trong phần Speaking, còn trong bài luận thì không cần.
Bạn muốn dùng fair enough khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Fair enough.; That's fair enough.; Fair enough, but + clause; seem/sound fair enough
- If you'd rather work from home on Fridays, fair enough, but please keep your phone on.
- The room price seemed high at first, but after seeing the sea view, I thought it was fair enough.
- You want to leave early to avoid the traffic? Fair enough.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênShe said she needed a day to think, and I said that was enough fair.
Sau khi sửaShe said she needed a day to think, and I said that was fair enough.
Enough đứng sau tính từ: good enough, big enough, fair enough. Hiểu theo nghĩa “đủ công bằng” dễ khiến người học đặt enough lên trước, thành enough fair. Câu sửa chỉ đổi trật tự từ.
To be fair nghĩa là “công bằng mà nói”, “nói cho công bằng thì”. Cụm này làm nhẹ lời chê của chính mình: The hotel was old, but to be fair, the staff were lovely. Còn fair enough là phản ứng trước lời người khác. Hãy chú ý cả giọng điệu: nói cộc lốc, fair enough có thể mang nghĩa “ừ, tùy cậu”, tức là đồng ý nhưng không mấy vui vẻ.
Đến lượt bạn
My flatmate asked to pay his share of the rent on Friday because his salary arrives on Thursday. That sounded reasonable, so I said ___.
Xem đáp án
fair enough — Lý do của bạn cùng phòng dễ hiểu và bạn thấy hợp lý, nên chọn fair enough. Enough is enough nghĩa là “đủ rồi đấy, tôi hết chịu nổi”, thể hiện sự bực bội chứ không phải đồng ý.
Một người bạn từ chối kế hoạch cuối tuần của bạn và giải thích lý do. Viết câu trả lời có fair enough: chấp nhận lý do đó và đề xuất một ngày khác.
Fair enough, you need some rest after such a busy week; let's go to the cinema next Saturday instead.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
