Strictly speaking là nói cho đúng ra, nói chính xác thì: strictly speaking, zero is neither positive nor negative. Cụm này tách tên gọi quen miệng khỏi tên gọi chính xác: đây không phải hoàn tiền, mà là store credit. Hợp ở chỗ làm, trường học, hợp đồng; tán gẫu với bạn bè mà cứ bắt bẻ bằng câu này thì nghe khó ưa.
Bạn muốn dùng strictly speaking khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Strictly speaking, + precise statement; statement, strictly speaking
- Strictly speaking, zero is neither positive nor negative.
- The offer is store credit, not a refund, strictly speaking.
- Strictly speaking, the deadline is noon, although people keep saying Friday afternoon.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênStrict speaking, this is a request rather than a requirement.
Sau khi sửaStrictly speaking, this is a request rather than a requirement.
Tiếng Việt không có đuôi riêng cho trạng từ: “nghiêm ngặt” đứng ở đâu cũng vẫn là “nghiêm ngặt”. Nhưng strict là tính từ: a strict teacher. Đi với speaking cần trạng từ có -ly: strictly speaking.
Frankly speaking là “thành thật mà nói”, về sự thẳng thắn: frankly, I don't like it. Strictly speaking là về độ chính xác: strictly speaking, it's a request, not a rule. Actually chỉ sửa lại sự việc, không dựa vào định nghĩa nào.
Đến lượt bạn
___ speaking, the price includes delivery but not installation.
Xem đáp án
Strictly — Cần trạng từ Strictly, vì cụm cố định là strictly speaking. Strict là tính từ, không ghép với speaking.
Sửa lại tên gọi quen miệng nhưng chưa chính xác của một dịch vụ, quy định hay đồ vật. Bắt đầu bằng Strictly speaking.
Strictly speaking, the ticket covers entry to the gardens, not the house.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
