Be my guest — được chứ, cứ tự nhiên. Đây là câu trả lời khi ai đó xin phép: 'May I open the window?' 'Be my guest.' Không ai mời ai làm khách: bạn chỉ đang cho phép. Thường nghe thân thiện, nhưng giữa lúc tranh cãi, câu này có thể mang ý thách: “Cứ thử đi”.
Bạn muốn dùng be my guest khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a request for permission → Be my guest
- 'Can I borrow your ruler?' 'Be my guest.'
- 'May I open the window?' 'Be my guest; it's warm in here.'
- 'Could I try the spare keyboard?' 'Of course, be my guest.'
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiên'Thanks for helping me move!' 'Be my guest!'
Sau khi sửa'Thanks for helping me move!' 'You're welcome!'
Be my guest và you're welcome đều là câu lịch sự có sẵn, lại hay được dịch chung chung là “không có gì, cứ tự nhiên”, nên dễ dùng lẫn. Nhưng be my guest cho phép điều người kia sắp làm. Đáp lời cảm ơn thì dùng You're welcome.
Help yourself là bạn chủ động mời người khác lấy thứ bạn đưa ra: Help yourself to the cake. Be my guest là trả lời lời xin của người khác: 'Can I take a piece?' 'Be my guest.' Một bên là chủ nhà mời, một bên là cho phép.
Đến lượt bạn
Your colleague asks: 'Can I borrow your stapler?' Give permission: ___
Xem đáp án
Be my guest — Đồng nghiệp xin mượn cái dập ghim, và be my guest chính là lời cho phép. You're welcome dùng để đáp lời cảm ơn, mà lời cảm ơn chưa có.
Hàng xóm hỏi có thể để xe đạp trước cửa nhà bạn không. Cho phép trong một câu với be my guest.
'Can I leave my bike by your door?' 'Sure, be my guest.'
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
