I owe you one — coi như tôi nợ bạn, lần sau tôi giúp lại. Câu cảm ơn một lần được giúp, kèm lời hứa đáp lễ: You covered my shift at such short notice. I owe you one. One ở đây là một lần giúp đáp lại. Giọng thân mật: nói với bạn bè, đồng nghiệp.
Bạn muốn dùng I owe you one khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Thanks for + noun / -ing. I owe you one.
- You covered my shift at such short notice. I owe you one.
- I owe you one for finding my keys before the train left.
- Thanks for staying to help with the chairs; I owe you one.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThanks for checking the timetable; I'm owing you one.
Sau khi sửaThanks for checking the timetable; I owe you one.
Tiếng Việt hay nói “tôi đang nợ bạn”, và chữ đang dễ biến thành thì tiếp diễn: I'm owing you one. Nhưng owe là động từ chỉ trạng thái, giống know hay need, nên không dùng ở dạng -ing. Bỏ am và -ing đi, lời cảm ơn nghe tự nhiên ngay.
I owe you ten pounds — nợ tiền thật. I owe you an apology — “tôi nợ bạn một lời xin lỗi”. Còn I owe you one là câu đùa “tôi nợ bạn một lần”. Trong thư trang trọng, thay bằng I really appreciate your help.
Đến lượt bạn
You helped me finish before the deadline. I ___ you one.
Xem đáp án
owe — Owe là “nợ”, đúng thứ cần trong I owe you one. Own nghĩa là “sở hữu”: hai từ trông giống nhau nhưng nghĩa khác hẳn.
Bạn cùng lớp cho bạn mượn vở ghi trước kỳ thi. Cảm ơn bạn ấy trong một câu với I owe you one.
Thanks for the notes before the exam — I owe you one.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
