Be up for something — muốn và sẵn sàng tham gia: Are you up for a short walk after lunch? Nghĩa là “đi dạo chút không?”, giọng thân mật. Nghĩa thứ hai — “được đưa ra, được đề cử”: a house up for sale — nhà đang rao bán, a film up for an award — phim được đề cử giải, up for promotion — đang được xét thăng chức.
Bạn muốn dùng up for khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be up for + noun / -ing; be up for sale / promotion / an award
- Are you up for a short walk after lunch?
- I'm up for helping with the decorations, but I can't stay late.
- Her first documentary is up for a regional award.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAre you up for join us at the outdoor cinema?
Sau khi sửaAre you up for joining us at the outdoor cinema?
Tiếng Việt nói “sẵn sàng tham gia”, động từ giữ nguyên, nên dễ viết up for join. Nhưng for là giới từ, sau nó động từ phải thêm -ing: up for joining. Đổi join thành joining — lời rủ đúng ngữ pháp.
Up to something — đủ sức làm: Is he up to the job? — “anh ấy có kham nổi không”. Up for something — muốn làm: Are you up for a challenge? — “dám nhận không?”. Feel like doing chỉ nói về ý muốn, còn up for có cả sự sẵn sàng nhập cuộc.
Đến lượt bạn
Ask whether someone wants to take part: Are you up for ___ a small dinner party?
Xem đáp án
hosting — For là giới từ, sau nó động từ thêm -ing: up for hosting. Host không có đuôi thì không đứng sau giới từ.
Rủ một người bạn đạp xe ra ngoại thành vào thứ Bảy trong một câu với are you up for.
Are you up for a bike ride out of town on Saturday?
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
