In theory là về lý thuyết, theo tính toán: in theory, all six shelves should fit. Thường thì đây là bước chuẩn bị cho chữ “nhưng”: in theory it's simple, but in practice… Chẳng cần đến khoa học: một kế hoạch, bản hướng dẫn hay ước lượng bằng mắt là đủ.
Bạn muốn dùng in theory khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
In theory, + expected or possible situation / could or should + in theory + verb
- In theory, all six shelves should fit along this wall.
- One person could, in theory, run the desk and answer the phone.
- The battery should last all weekend in theory, but we have not tested it outdoors.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIn the theory, the boxes should fit in one van.
Sau khi sửaIn theory, the boxes should fit in one van.
Người học quen quy tắc “danh từ xác định thì thêm the”, mà “lý thuyết” ở đây nghe như một thứ cụ thể: in the theory. Nhưng với nghĩa “về lý thuyết”, tiếng Anh không dùng mạo từ: in theory. The chỉ cần khi nêu một lý thuyết cụ thể: in the theory of evolution.
In principle là “về nguyên tắc”, thường nói về sự đồng ý: we agree in principle. In theory nói về tính toán và kỳ vọng: in theory, it should work. Cặp in theory – in practice so kế hoạch với thực tế, còn in principle là đồng ý khi chưa bàn chi tiết.
Đến lượt bạn
The plan should work on paper: It is possible in ___.
Xem đáp án
theory — Với nghĩa “về lý thuyết”, không dùng mạo từ: in theory. The theory đòi phải nêu tên một lý thuyết cụ thể.
Tả một kế hoạch chỉ thành công khi có một điều kiện, và nói còn phải kiểm tra gì. Dùng in theory.
In theory, the desk will fit through the doorway, but we still need to measure the handles.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
