For better or worse — dù tốt hay xấu, đằng nào cũng đã vậy. Nói về một quyết định hay thay đổi khi hậu quả chưa rõ nhưng không thể quay lại: For better or worse, we chose to restore the old house ourselves. Cụm quen thuộc từ lời thề trong đám cưới: for better, for worse — “dù sướng hay khổ”.
Bạn muốn dùng for better or worse khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
For better or worse, + decision or situation; for better or for worse
- For better or worse, we chose to restore the old house ourselves.
- The town has changed, for better or worse, since the new road opened.
- They agreed to stay together for better or for worse.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênFor better or worst, I accepted the offer.
Sau khi sửaFor better or worse, I accepted the offer.
Worse và worst đọc gần như nhau, và chữ t rất dễ lọt vào khi viết. Nhưng trong cặp này cả hai đều là so sánh hơn: better và worse. Bỏ t — cụm trọn vẹn.
For the better — “theo hướng tốt lên”: The town has changed for the better. For the worse — “theo hướng tệ đi”. For better or worse không chọn bên nào: thay đổi đã có, còn đánh giá thì để sau. Còn worst đúng trong at worst — “tệ nhất thì”.
Đến lượt bạn
Accept both possible kinds of outcome: For better or ___, the decision is made.
Xem đáp án
worse — Cặp này dùng dạng so sánh hơn: better or worse. Worst là so sánh nhất, không đứng ở đây.
Bạn bỏ một công việc ổn định để tự kinh doanh. Kể điều đó trong một câu với for better or worse.
For better or worse, I quit my office job to open a bakery.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
