How have you been? nghĩa là “Dạo này thế nào?”, “Lâu nay sao rồi?”: câu hỏi dành cho người đã lâu không gặp. Câu này hỏi về cả quãng thời gian từ lần gặp trước đến hôm nay, chứ không chỉ về lúc này. Nghe thân thiện, hợp với cả bạn bè lẫn đồng nghiệp.
Bạn muốn dùng how have you been? khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
How have you been? — I've been good/great/busy, thanks. And you?; How have you been since + event?; How've you been? (in speech)
- Hey, Sam! I haven't seen you since the summer, how have you been?
- — How have you been? — Pretty busy, actually, I've just changed jobs.
- How have you been since the operation? Are you feeling any stronger?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênLong time no see! How were you?
Sau khi sửaLong time no see! How have you been?
Vì đang hỏi về quãng thời gian đã qua, người học dễ dùng thì quá khứ How were you?. Nhưng quãng thời gian đó kéo dài đến tận hôm nay, nên cần have been. How were you? nghe như hỏi về một thời điểm trong quá khứ, chẳng hạn hôm qua người kia thấy trong người thế nào.
How are you? hỏi về tình hình lúc này, có thể hỏi cả người vừa gặp sáng nay. How have you been? chỉ hợp sau một thời gian không gặp, nếu không câu hỏi “lâu nay thế nào?” sẽ lạc lõng. Câu trả lời cũng dùng have been, rất tiện để kể ngay một tin mới: I've been really busy, we've just moved house.
Đến lượt bạn
I bumped into an old classmate I hadn't seen for five years and asked, '___?'
Xem đáp án
How have you been — Năm năm không gặp: câu hỏi nói về cả quãng thời gian đó cho đến hôm nay, nên dùng How have you been. How were you hỏi về một thời điểm trong quá khứ và nghe không tự nhiên khi gặp lại sau thời gian dài.
Viết một đoạn hội thoại ngắn: bạn gặp một người bạn vừa trở về sau chuyến đi dài. Hỏi thăm dạo này người đó thế nào và để người đó trả lời bằng một tin mới.
— Hi, Olga! You're back from Spain! How have you been? — I've been great, thanks, I've finally learnt to surf.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
