No offence — không có ý xúc phạm, đừng giận nhé. Đặt trước lời nhận xét (No offence, but I'd rather choose the colour myself), cụm báo trước: sắp có điều khó nghe, và người nghe chột dạ ngay. Đặt sau (I meant the layout, not your work — no offence intended), nó là lời rút lại: “tôi không định chạm tự ái bạn”. Kiểu Mỹ viết offense.
Bạn muốn dùng no offence khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
No offence, but ...; no offence intended; US no offense
- No offence, but I'd rather choose the colour myself.
- I meant the layout, not your work — no offence intended.
- No offense, but I don't think this room is large enough for the group.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênNo offend intended — I was talking about the schedule.
Sau khi sửaNo offence intended — I was talking about the schedule.
Từ tiếng Việt không đổi hình thức: “xúc phạm” vừa là động từ vừa là danh từ, nên dễ viết no offend. Nhưng sau no phải là danh từ: no offence. Người Mỹ viết offense, cả hai đều đúng.
No hard feelings nói sau một cuộc cãi nhau hay lời từ chối: “tôi không để bụng”. 'Sorry I couldn't come.' 'No hard feelings.' No offence nói về lời của chính bạn: “tôi không muốn làm bạn phật lòng”. Đáp lại lời xin lỗi của người khác thì không dùng no offence.
Đến lượt bạn
Choose the noun in the expression: No ___ intended; I only meant that the room is small.
Xem đáp án
offence — Sau no cần danh từ offence. Offend là động từ “xúc phạm”, không đứng trong cụm cố định này.
Bạn của bạn chọn một quán cà phê ồn ào để gặp nhau. Đề nghị chỗ khác trong một câu với no offence.
No offence, but I think a quieter café would work better for our meeting.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
