To no avail là vô ích, không có kết quả: we searched the storage room twice, but to no avail. Thường đứng cuối câu, sau một nỗ lực: tried, searched, appealed. Nghe văn chương, hợp với bài kể chuyện và bài luận; khi nói chuyện thì đơn giản là it didn't help.
Bạn muốn dùng to no avail khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
try / search / appeal to no avail; ..., but to no avail
- We searched the storage room twice, but to no avail.
- She tried to restart the projector, to no avail.
- The residents appealed for a later closing time, but to no avail.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI tried three different passwords, but to not avail.
Sau khi sửaI tried three different passwords, but to no avail.
Tiếng Việt chỉ có một chữ “không” cho cả no và not, nên người học chọn not quen thuộc. Nhưng avail ở đây là danh từ “lợi ích”, mà trước danh từ thì phủ định là no: to no avail.
Without success là cách nói trung tính, thẳng thắn. For nothing là “uổng công”, nhưng còn là “miễn phí”, nên đôi khi gây hiểu lầm. To no avail chỉ có nghĩa “vô ích” và nghe trang trọng hơn.
Đến lượt bạn
The attempt produced no result: We called the missing phone, but to ___ avail.
Xem đáp án
no — Trước danh từ avail cần no. Not không đứng trước danh từ ở đây.
Kể một lần cố tìm đồ, sửa thứ gì đó hay gọi điện mà chẳng được gì. Dùng to no avail.
I checked every pocket for the receipt, but to no avail.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
