In charge of nghĩa là phụ trách, quản lý, đứng đầu một việc. Cụm này dùng cho người ra quyết định và theo sát một công việc, một bộ phận hay một nhóm người: be in charge of a project.
Bạn muốn dùng in charge of khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be in charge of + noun/-ing; put someone in charge of + noun; the person in charge
- Maria is in charge of the marketing team while the director is on holiday.
- At summer camp, each student was in charge of cooking dinner once a week.
- At the hotel, I asked for the person in charge because my room had no hot water.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAnna is in charge for the conference budget this year.
Sau khi sửaAnna is in charge of the conference budget this year.
Giới từ for dễ bị dùng nhầm vì cụm gần nghĩa responsible for. Nhưng khi nêu người đó phụ trách việc gì, sau in charge phải dùng of. Trong câu đã sửa, chỉ có giới từ thay đổi.
Responsible for cũng có nghĩa là “chịu trách nhiệm về”, nhưng thường nói về lỗi hoặc nghĩa vụ: Who is responsible for this mistake? In charge of nhấn mạnh quyền hạn và việc điều hành: She is in charge of the sales team. Còn the person in charge là người phụ trách, người có thẩm quyền: Can I speak to the person in charge?
Đến lượt bạn
Please ask Tom about the timetable. He is ___ planning all the lessons this term.
Xem đáp án
in charge of — Sau in charge cần giới từ of: in charge of planning. For bị đặt vào đây do liên tưởng tới responsible for, nhưng in charge không đi với for.
Viết về một nhiệm vụ hoặc mảng công việc mà bạn, người thân hoặc người quen của bạn phụ trách. Nêu ai phụ trách và phụ trách việc gì.
My sister is in charge of customer support at a small online bookshop.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
