By no means là hoàn toàn không, chẳng hề: the first draft is by no means complete. Nghe chắc nịch và trang trọng hơn not at all, rất hợp với bài luận. Đứng đầu câu thì cần đảo ngữ: by no means should you assume…, tuyệt đối đừng nghĩ rằng…
Bạn muốn dùng by no means khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be by no means + adjective / by no means + verb; By no means + auxiliary + subject
- The first draft is useful, but it is by no means complete.
- A larger audience by no means guarantees a better discussion.
- By no means should you assume that every guest knows the route.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe repair is by no mean straightforward.
Sau khi sửaThe repair is by no means straightforward.
Means trông như mean thêm s số nhiều, nên s có vẻ thừa. Nhưng means ở đây là một từ riêng, “cách thức, phương tiện”, và luôn có s: by no means.
By all means là “cứ tự nhiên, dĩ nhiên rồi”: Can I sit here? – By all means. Chỉ một từ biến “không đời nào” thành “mời bạn cứ tự nhiên”. Not necessarily thì nhẹ hơn: kết luận chưa chắc đúng, nhưng cũng chưa bị bác bỏ.
Đến lượt bạn
Emphasize that the result is not certain: It is by no ___ guaranteed.
Xem đáp án
means — Cụm cố định là by no means, có s ở cuối. Không nói by no mean.
Phản bác một đánh giá quá lạc quan về một dự án và nêu điều gì còn chưa xong. Dùng be by no means.
The plan is by no means final; we still need to agree on the delivery dates.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
