So far nghĩa là cho đến nay, tính đến lúc này. Cụm này nói về những gì đã xảy ra tới thời điểm hiện tại, và sau đó mọi thứ vẫn có thể thay đổi: So far we've sold 50 tickets. Câu khẩu ngữ So far so good nghĩa là “đến giờ mọi thứ vẫn ổn”.
Bạn muốn dùng so far khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
so far + present perfect; so far, + clause; so far so good
- So far, the new manager has been friendly and quite flexible.
- We've saved about half the money for our trip so far.
- So far so good: the flight is on time and our bags are checked in.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênSo far I visited three countries in Asia.
Sau khi sửaSo far I have visited three countries in Asia.
So far đưa ra một kết quả tạm thời: người nói vẫn còn đi du lịch, danh sách quốc gia còn có thể dài thêm. Kết quả tạm thời như vậy được diễn đạt bằng thì hiện tại hoàn thành: have visited. Vì những chuyến đi đã diễn ra, người học dễ dùng quá khứ đơn visited. Câu sửa chỉ thêm have.
So far và until now đều có thể hiểu là “cho đến nay”, nhưng until now thường dùng khi tình hình sắp thay đổi: Until now, I've always worked from home, but next month I start at the office. So far không có hàm ý đó: So far, the job has been great.
Đến lượt bạn
I've read four chapters ___, and the story is getting more interesting.
Xem đáp án
so far — Câu ở thể khẳng định và cho biết đã đọc được bao nhiêu: bốn chương. Ở đây cần so far. Yet với nghĩa này dùng trong câu phủ định và câu hỏi: I haven't finished it yet.
Viết về một việc bạn chưa làm xong: khóa học, sửa nhà, để dành tiền. Nêu bạn đã làm được bao nhiêu và còn lại những gì.
So far I've completed six of the ten lessons, and I still need to finish the last four before May.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
