Nice to meet you nghĩa là “rất vui được làm quen”, “rất hân hạnh”. Câu này nói với người mới gặp, ngay sau khi hai người được giới thiệu hoặc bạn vừa nói tên mình. Nó hợp với gần như mọi tình huống: ở bữa tiệc, trong nhóm bạn mới, ở buổi phỏng vấn. Pleased to meet you nghe trang trọng hơn một chút.
Bạn muốn dùng nice to meet you khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
Nice to meet you (+ name) → Nice to meet you too / You too; (It was) nice meeting you (when leaving); Nice to see you (someone you already know)
- 'This is Daniel, my flatmate.' 'Hi, Daniel, nice to meet you. I'm Vera.'
- Nice to meet you, Mr Carter. Thank you for inviting me to the interview.
- 'It was nice meeting you, Mrs Lee.' 'You too, Anna. Have a safe trip home.'
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHi, Dasha! Nice to meet you! How was your trip to Italy?
Sau khi sửaHi, Dasha! Nice to see you! How was your trip to Italy?
Meet thường được hiểu là “gặp”, nên Nice to meet you dễ bị hiểu thành “rất vui được gặp”. Nhưng trong câu này meet nghĩa là “làm quen, gặp lần đầu”, nên chỉ nói với người mới gặp lần đầu. Với người quen, hãy nói Nice to see you hoặc Good to see you.
Đáp lại Nice to meet you bằng Nice to meet you too hoặc đơn giản là You too. Còn khi chia tay sau lần gặp đầu tiên, người ta nói khác: Nice meeting you hoặc It was nice to meet you: It was nice meeting you, Tom. Good luck with the new project!
Đến lượt bạn
'Anna, this is my brother, Max.' '___, Max. I've heard so much about you.'
Xem đáp án
Nice to meet you — Anna gặp Max lần đầu: anh ấy vừa được giới thiệu, còn trước đó cô chỉ nghe kể về anh. Vì vậy dùng Nice to meet you. Nice to see you again nói với người đã từng gặp, và từ again mâu thuẫn với tình huống này.
Hãy tưởng tượng ngày đầu tiên ở chỗ làm mới. Viết cảnh bạn được giới thiệu với một đồng nghiệp mới: người đó là ai và bạn đáp lại thế nào, có dùng Nice to meet you.
'Olga, this is Ben, our team leader.' 'Nice to meet you, Ben. I'm looking forward to working with you.'
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
