Here and there — đó đây, chỗ này chỗ kia, lác đác: there are benches here and there along the river. Dùng được cả cho văn bản: the editor added a few notes here and there — biên tập viên ghi chú vài chỗ. Cụm thường đứng cuối câu, sau thứ nằm rải rác.
Bạn muốn dùng here and there khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
here and there; ... here and there in / across / around a place
- There are benches here and there along the river.
- The editor added a few notes here and there in the manuscript.
- Small patches of snow remained here and there on the hillside.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe floor looked almost new, with just a few scratches somewhere.
Sau khi sửaThe floor looked almost new, with just a few scratches here and there.
“Có vài vết xước đâu đó” dễ thành somewhere, nhưng somewhere là “ở một chỗ nào đó”, một nơi không rõ. Câu nghe như chỉ có một vết xước, không biết ở đâu. Here and there nói ngay: vết xước ít, nằm rải rác nhiều chỗ.
Everywhere — khắp nơi: nếu chỉ vài chỗ có vết xước, everywhere là phóng đại. From time to time — “thỉnh thoảng”, nhưng nói về thời gian chứ không phải nơi chốn: we meet from time to time.
Đến lượt bạn
Only a few spots in the kitchen were cracked, so we replaced tiles ___.
Xem đáp án
here and there — Chỉ vài chỗ bị nứt, nên gạch được thay here and there. Everywhere nghĩa là lát lại cả sàn.
Tả một nơi có những chi tiết nhỏ nằm rải rác ở nhiều góc, dùng here and there.
Wildflowers were growing here and there between the paving stones.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
