On board — trên tàu, trên máy bay: All the passengers were on board before the rain started. Trong công việc — “đồng ý, cùng tham gia”: The design team is on board with the revised schedule — nhóm thiết kế ủng hộ lịch mới và sẵn sàng làm theo. Bring someone on board — mời ai tham gia dự án: We brought a local photographer on board.
Bạn muốn dùng on board khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
on board + vehicle / on board with + plan / bring someone on board
- All the passengers were on board before the rain started.
- The design team is on board with the revised schedule.
- We brought a local photographer on board for the exhibition.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe design team is on board to the revised schedule.
Sau khi sửaThe design team is on board with the revised schedule.
“Tham gia vào kế hoạch” kéo theo một giới từ chỉ hướng, và to xuất hiện: on board to the schedule. Nhưng cụm này đi với with — đúng như “đồng ý với”: on board with the schedule. Đổi to thành with — câu đúng.
On the board — “trong hội đồng quản trị”: She's on the board of a charity. Chữ the đổi hẳn nghĩa. On the same page — “hiểu giống nhau”, còn on board with — thêm cả “ủng hộ và cùng làm”.
Đến lượt bạn
The team supports the proposal: Everyone is on board ___ the new plan.
Xem đáp án
with — Sự đồng tình với kế hoạch đi với with: on board with the new plan. To không dùng trong cấu trúc này.
Bạn đề nghị cả nhà đi núi mùa hè, và ai cũng đồng ý. Kể điều đó trong một câu với on board with.
Everyone is on board with the mountain trip, even my little brother.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
