At a glance là nhìn qua là thấy, chỉ cần liếc mắt: I could tell at a glance the keys were different. Hay dùng để khen bảng biểu, sơ đồ, biển báo dễ hiểu: the dashboard shows the bookings at a glance. Trong tiêu đề, The week at a glance là “tóm tắt nhanh”, gói gọn trong một trang.
Bạn muốn dùng at a glance khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
see / tell / recognize something at a glance
- The colour labels show you at a glance which boxes are fragile.
- I could tell at a glance that the two keys were different.
- The dashboard lets managers see the week's bookings at a glance.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe labels show at glance which boxes are fragile.
Sau khi sửaThe labels show at a glance which boxes are fragile.
Tiếng Việt nói “nhìn qua”, “liếc mắt” mà không cần mạo từ, nên a bị bỏ sót. Nhưng cụm này luôn có a: at a glance. Thêm mạo từ, cụm mới đúng chuẩn.
At first glance là “thoạt nhìn”, phía sau thường là “nhưng”: at first glance it looked easy, but… At a glance là “nhìn là thấy ngay”, không có bẫy: you can see the totals at a glance. Chỉ một chữ first biến sự rõ ràng thành ấn tượng đánh lừa.
Đến lượt bạn
You understand immediately after a brief look: You can see the totals at ___ glance.
Xem đáp án
a — Cụm cần a: at a glance. The glance sẽ chỉ một cái nhìn cụ thể nào đó, và không có cụm như vậy.
Tả một bảng biểu, biển báo hay sơ đồ giúp người ta hiểu ngay. Dùng at a glance.
The large numbers let passengers see the departure times at a glance.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
