Had better nghĩa là “tốt hơn hết là”, “nên … thì hơn”: đây là lời khuyên dứt khoát, khi không làm thì sẽ gặp rắc rối. Khi nói, cụm này gần như luôn được rút gọn: you'd better, we'd better. Dù có dạng had, cụm này nói về hiện tại và tương lai.
Bạn muốn dùng had better khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
had better + verb (no to); 'd better + verb; had better not + verb
- We'd better leave now, or we'll miss the last train home.
- You'd better not tell Sam about the party; it's meant to be a surprise.
- I'd better check the figures again before I send the report to my manager.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênYou'd better to take an umbrella; it's going to rain.
Sau khi sửaYou'd better take an umbrella; it's going to rain.
Động từ theo sau had better không có to, giống như sau should hay must. To thừa xuất hiện do liên tưởng tới have to và ought to. Câu sửa chỉ bỏ to.
Should nghe nhẹ nhàng hơn và hợp với lời khuyên chung: You should read more in English. Had better gắn với một tình huống cụ thể và thường kèm lời cảnh báo: You'd better leave now, or you'll miss the bus. Vì vậy you'd better nói với người đối diện có thể nghe gay gắt, và khi muốn khuyên lịch sự thì dùng should an toàn hơn.
Đến lượt bạn
It's already midnight and your exam starts at nine, so you ___ go to bed now.
Xem đáp án
had better — Cần một lời khuyên kèm cảnh báo, và 'd trong you'd better là had. Tiếng Anh không có would better: cụm này xuất hiện khi người học nhầm hai nghĩa của dạng rút gọn 'd.
Khuyên một người bạn sắp đi nghỉ. Nói bạn ấy nên làm gì và giải thích vấn đề sẽ xảy ra nếu không làm.
You'd better book your hotel this week, or all the cheap rooms near the centre will be gone.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
