On the spot — tại chỗ và ngay lập tức: the mechanic tightened the handle on the spot — thợ siết lại tay cầm ngay trước mặt bạn. Put someone on the spot — đẩy ai vào thế khó, bắt trả lời trước mặt mọi người: you really put me on the spot. Đứng trước danh từ thì có gạch nối: an on-the-spot fine — phạt tại chỗ.
Bạn muốn dùng on the spot khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
act + on the spot / put someone on the spot / an on-the-spot + noun
- The mechanic tightened the loose handle on the spot.
- A guide was on the spot to show visitors the alternative entrance.
- Asking me to choose a winner in front of everyone put me on the spot.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe photographer offered to replace the damaged print on spot.
Sau khi sửaThe photographer offered to replace the damaged print on the spot.
Tiếng Việt nói “tại chỗ”, không có mạo từ nào, nên the dễ bị bỏ: on spot. Nhưng trong cụm này the là bắt buộc: on the spot. Thiếu nó, câu nghe cụt lủn.
Right away — “ngay”, không nói gì về nơi chốn: I'll call you right away. On the spot — ngay lập tức và ngay tại nơi sự việc diễn ra: he was hired on the spot — anh ấy được nhận ngay trong buổi phỏng vấn.
Đến lượt bạn
Complete the expression meaning immediately or at that place: The technician repaired it on ___ spot.
Xem đáp án
the — Cụm này luôn có mạo từ: on the spot. Không có the thì không dùng.
Kể về một sự cố được xử lý ngay tại chỗ, dùng on the spot.
The volunteer noticed a loose sign and secured it on the spot.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
