LetsWords
Cách diễn đạt

In hand là gì? “Đang kiểm soát”, không phải “trong tay”

Mọi việc đang được lo liệu: The arrangements are well in hand. Dễ nghĩ ngay đến “nằm trong tay người đáng tin”, nhưng người Anh có câu khác cho ý đó — và trong câu ấy nhiều tay hơn.

In hand — đang được kiểm soát, đang được lo liệu. The catering arrangements are well in hand — khâu ăn uống đang đúng kế hoạch, có người lo rồi. The supervisor has the situation in hand — người giám sát đang nắm chắc tình hình. Ở Anh còn có nghĩa “còn dư, còn sẵn”: We still have enough money in hand to replace the broken chairs.

Bạn muốn dùng in hand khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

be in hand / have something in hand / well in hand

  • The catering arrangements are well in hand.
  • The supervisor has the situation in hand.
  • We still have enough money in hand to replace the broken chairs.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênThe catering arrangements are well in hands.

Sau khi sửaThe catering arrangements are well in hand.

Tiếng Việt không đánh dấu số ít, số nhiều, nên khi viết tiếng Anh, nhiều người nghĩ: việc thì nhiều, tay thì hai — chắc là hands. Nhưng trong cụm này hand luôn ở số ít: well in hand. Hands dùng cho bàn tay thật hoặc cho người được giao phó việc gì đó: she held the box in her hands, the project is in good hands.

Cambridge Dictionary

In good hands — “trong tay người đáng tin”, nói về người sẽ chăm lo: Your dog is in good hands with us. In hand nói về chính công việc: nó đang được kiểm soát. At hand — “ngay gần, trong tầm tay”: Help is at hand.

Đến lượt bạn

The team is dealing with the arrangements: Everything is well in ___.

(hand / hands)

Xem đáp án

hand — Trong cụm well in hand, hand luôn ở số ít, dù có bao nhiêu việc. Hands không hợp ở đây: nó dùng cho bàn tay thật hoặc cho cụm in good hands.

Sếp hỏi việc chuẩn bị hội nghị thế nào rồi. Trấn an sếp trong một câu với in hand.

Everything is well in hand — the speakers are confirmed and the room is booked.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.