In hand — đang được kiểm soát, đang được lo liệu. The catering arrangements are well in hand — khâu ăn uống đang đúng kế hoạch, có người lo rồi. The supervisor has the situation in hand — người giám sát đang nắm chắc tình hình. Ở Anh còn có nghĩa “còn dư, còn sẵn”: We still have enough money in hand to replace the broken chairs.
Bạn muốn dùng in hand khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be in hand / have something in hand / well in hand
- The catering arrangements are well in hand.
- The supervisor has the situation in hand.
- We still have enough money in hand to replace the broken chairs.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe catering arrangements are well in hands.
Sau khi sửaThe catering arrangements are well in hand.
Tiếng Việt không đánh dấu số ít, số nhiều, nên khi viết tiếng Anh, nhiều người nghĩ: việc thì nhiều, tay thì hai — chắc là hands. Nhưng trong cụm này hand luôn ở số ít: well in hand. Hands dùng cho bàn tay thật hoặc cho người được giao phó việc gì đó: she held the box in her hands, the project is in good hands.
In good hands — “trong tay người đáng tin”, nói về người sẽ chăm lo: Your dog is in good hands with us. In hand nói về chính công việc: nó đang được kiểm soát. At hand — “ngay gần, trong tầm tay”: Help is at hand.
Đến lượt bạn
The team is dealing with the arrangements: Everything is well in ___.
Xem đáp án
hand — Trong cụm well in hand, hand luôn ở số ít, dù có bao nhiêu việc. Hands không hợp ở đây: nó dùng cho bàn tay thật hoặc cho cụm in good hands.
Sếp hỏi việc chuẩn bị hội nghị thế nào rồi. Trấn an sếp trong một câu với in hand.
Everything is well in hand — the speakers are confirmed and the room is booked.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
