Out of the question — không thể, tuyệt đối không. Phương án bất khả thi hoặc đơn giản là không được bàn tới: Leaving before the final check is out of the question. Đáp lại một lời đề nghị ('Could we move the date?' 'That's out of the question.'), câu nghe dứt khoát, gần như gắt. Hành động đặt ở dạng -ing: flying today is out of the question.
Bạn muốn dùng out of the question khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be out of the question; doing something is out of the question
- Leaving before the final check is out of the question.
- With every room booked, adding another group is out of the question.
- 'Could we move the date to tomorrow?' 'That's out of the question.'
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênFlying today is out of question because the airport is closed.
Sau khi sửaFlying today is out of the question because the airport is closed.
Tiếng Việt không có mạo từ, nên the rất dễ rơi mất: out of question. Nhưng cụm chỉ đứng vững khi đủ cả: out of the question. Thêm the — câu nghe đúng như người bản xứ nói.
Without question và no question nghĩa là “không nghi ngờ gì”, y như “miễn bàn”: She's the best candidate, no question. Out of the question thì ngược lại: “tuyệt đối không”. Cùng chữ question mà nghĩa trái ngược.
Đến lượt bạn
'Can I borrow your car for a month?' '___ — I need it every day.'
Xem đáp án
Out of the question — Ngày nào cũng cần xe — vậy đây là lời từ chối dứt khoát: out of the question. No question lại nghĩa là “chắc chắn rồi”, gần như đồng ý.
Một người bạn rủ đi biển cuối tuần, nhưng thứ Hai bạn có bài thi. Từ chối trong một câu với out of the question.
A beach trip this weekend is out of the question — I have an exam on Monday.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
