Easy-going nghĩa là dễ tính, thoải mái, dễ gần. Từ này dùng cho người không lo lắng vì chuyện vặt, không hay bắt bẻ và bình thản đón nhận thay đổi.
Bạn muốn dùng easy-going khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
easy-going + person/boss/teacher; be easy-going about + noun/-ing; easy to get along with
- My flatmate is really easy-going, so we've never argued about cleaning.
- Our teacher was easy-going about homework but very strict about plagiarism.
- I'd like an easy-going travel partner who doesn't mind changing plans.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy new boss is a very light person, so the team feels relaxed.
Sau khi sửaMy new boss is a very easy-going person, so the team feels relaxed.
A light person không phải cách nói về tính cách. Light trong tiếng Anh mô tả cân nặng, màu sắc hoặc món ăn (a light bag, light blue, a light lunch), chứ không mô tả con người. Để nói về người dễ chịu, dễ hòa hợp, tiếng Anh dùng easy-going, và câu sửa chỉ thay đúng từ này.
Chỉ nói easy về một người thì nên tránh. Trong văn nói, từ này có thể bị hiểu theo nghĩa khác, như ám chỉ người dễ dãi trong quan hệ. Nếu muốn nói “ở cạnh người đó thấy dễ chịu”, hãy thêm phần phía sau: He's easy to talk to, She's easy to work with.
Đến lượt bạn
Ben never gets angry when plans change at the last minute; he's really ___.
Xem đáp án
easy-going — Câu mô tả tính cách của Ben: anh ấy bình thản khi kế hoạch thay đổi, đó chính là easy-going. Easy đứng một mình khi nói về người không có nghĩa là “điềm tĩnh” và có thể gây hiểu lầm; khi nói về tính cách, người ta chỉ dùng easy kèm phần bổ sung, ví dụ easy to work with.
Mô tả một người mà bạn thấy dễ làm việc, học tập hoặc đi du lịch cùng. Nêu đó là ai và kể một lần người đó bình tĩnh xử lý tình huống.
My colleague Irina is very easy-going: when a client cancelled our meeting, she just laughed and rescheduled it.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
