On purpose nghĩa là cố ý, cố tình, có chủ đích. Cụm này cho biết một người làm việc gì đó có ý thức chứ không phải tình cờ. Cụm hay xuất hiện trong lời xin lỗi: I didn't do it on purpose, tức là “tôi không cố ý”.
Bạn muốn dùng on purpose khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
do + something + on purpose; didn't + verb + on purpose; by accident (opposite)
- She arrived early on purpose to get a seat near the front.
- The designers made the buttons large on purpose, so older users can tap them easily.
- Our teacher sometimes makes small mistakes on the board on purpose to check if we're listening.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'm sorry, I didn't break your mug by purpose.
Sau khi sửaI'm sorry, I didn't break your mug on purpose.
Giới từ bị nhầm vì cặp by accident, “tình cờ”. Hai cụm trái nghĩa nhưng được cấu tạo khác nhau: by accident, còn on purpose. Trong câu chỉ cần đổi by thành on.
Deliberately có cùng nghĩa nhưng nghe nghiêm túc hơn và hay gặp trong tin tức, văn bản trang trọng: The fire was started deliberately. On purpose mang tính khẩu ngữ hơn và thường đứng cuối câu: She did it on purpose.
Đến lượt bạn
He knew the meeting started at ten, but he arrived twenty minutes late ___ because he wanted to skip the long introduction.
Xem đáp án
on purpose — Anh ấy biết giờ bắt đầu và muốn bỏ qua phần mở đầu dài, tức là cố tình đến muộn: on purpose. By accident nghĩa là “tình cờ” và mâu thuẫn với because he wanted.
Nhớ lại một việc bạn từng cố ý làm, dù người xung quanh tưởng đó là tình cờ. Nêu việc đó và lý do.
My friends thought I had forgotten my phone, but I left it at home on purpose because I wanted a quiet weekend.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
