After you — sau bạn, mời bạn đi trước. Câu nhường người khác đi trước: ở cửa, ở thang máy, khi xếp hàng chờ máy in. After you, Mina. I'll hold the lift door. Cũng dùng để nhường lời khi hai người cùng mở miệng một lúc. Lịch sự với cả người lạ lẫn đồng nghiệp; thêm please ở đầu tùy ý.
Bạn muốn dùng after you khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
After you. / Please, after you. / After you, + name
- After you, Mina. I'll hold the lift door.
- We both started speaking, so I smiled and said, 'After you.'
- Please, after you. There is enough soup for everyone.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênPass, please. I'll hold the door.
Sau khi sửaAfter you. I'll hold the door.
Tiếng Việt mời “anh đi trước đi”, “mời qua”, nên dễ dịch thành pass. Nhưng pass ở cửa nghe lạ: đó là “chuyền” hoặc “đi ngang qua”. Người bản xứ nhường theo cách khác: After you — “tôi đi sau bạn”.
You first cũng là “bạn trước”, nhưng thẳng hơn, gần như một mệnh lệnh. After you mềm hơn: bạn nhường chứ không ra lệnh. Còn Follow me thì ngược lại, “theo tôi”: bạn đi trước.
Đến lượt bạn
You reach a door at the same time as an older man. You step aside and say: '___'
Xem đáp án
After you — Bạn nhường người kia đi trước và đi theo sau — vậy là after you. After me sẽ nghĩa là bạn đi trước.
Bạn và hàng xóm cùng đến thang máy một lúc. Nhường họ vào trước trong một câu với after you.
After you — I'm in no hurry.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
