Something went wrong nghĩa là đã có trục trặc, mọi việc không diễn ra như dự tính: xảy ra lỗi, sự cố hoặc chuyện không hay. Người ta nói vậy về kế hoạch, chuyến đi, thiết bị hay một quy trình, và câu này cũng thường xuất hiện trong thông báo lỗi trên website và ứng dụng.
Bạn muốn dùng something went wrong khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
something went wrong + with + noun; something goes/has gone wrong; what went wrong?
- Something went wrong with our booking, so the hotel had no room for us.
- If something goes wrong during the test, raise your hand and tell the staff.
- We still don't know what went wrong, but the app works again now.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe meeting started well, but then something went bad.
Sau khi sửaThe meeting started well, but then something went wrong.
Người học dễ chọn bad khi muốn nói “mọi chuyện trở nên tệ”. Nhưng go bad trong tiếng Anh nghĩa là “bị hỏng, bị ôi” và dùng cho thực phẩm: The milk went bad. Khi có sự cố hoặc việc gì đó không theo kế hoạch, người ta nói go wrong, nên câu sửa thay bad bằng wrong. Còn “cuộc họp diễn ra không tốt” thì nói The meeting went badly, dùng trạng từ.
Something went wrong mô tả một sự việc: trục trặc đã xảy ra. Something is wrong mô tả trạng thái: lúc này có gì đó không ổn, ví dụ Something is wrong with my phone. Câu hỏi What's wrong? nghĩa là “Có chuyện gì vậy?” hoặc “Bạn sao thế?”.
Đến lượt bạn
Sorry, your payment didn't go through: something ___ on our side, so please try again later.
Xem đáp án
went wrong — Câu nói về lỗi khi thanh toán: hệ thống không hoạt động như lẽ ra phải thế, nên dùng went wrong. Went bad nghĩa là “bị hỏng, bị ôi”, dùng cho đồ ăn chứ không dùng cho giao dịch thanh toán.
Nhớ lại một chuyến đi, dự án hay bữa tiệc mà có chuyện không suôn sẻ. Viết rõ điều gì đã trục trặc và bạn giải quyết vấn đề ra sao.
On our trip to Rome, something went wrong with our hotel booking, so we found a small guesthouse near the station.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
