LetsWords
Cách diễn đạt

In private là gì? “Nói chuyện riêng”, không phải “gặp trực tiếp”

Riêng tư, không có người ngoài: Can we talk in private? Cuộc nói chuyện đó hoàn toàn có thể qua điện thoại. Còn “gặp trực tiếp” là một cụm khác, và hai cụm này bị nhầm suốt.

In private — riêng, không có người ngoài, không trước mặt mọi người. Could we discuss the feedback in private? — mình nói riêng về góp ý nhé, ở phòng làm việc hay qua điện thoại đều được. Với hội đồng, ban giám khảo thì là họp kín: the committee met in private.

Bạn muốn dùng in private khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

speak, discuss, meet or do something + in private

  • Could we discuss the feedback in private after the rehearsal?
  • The committee met in private before announcing its decision.
  • She prefers to practise difficult passages in private before playing for friends.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênCould I speak to you in personal for a moment?

Sau khi sửaCould I speak to you in private for a moment?

“Nói chuyện riêng”, “chuyện cá nhân” dễ khiến người học ghép thành in personal, nhưng cụm này không tồn tại. Nếu điều quan trọng là không có người khác bên cạnh, dùng in private. Nếu quan trọng là gặp mặt thay vì nhắn tin, dùng in person.

Cambridge Dictionary

In person — trực tiếp, gặp mặt: let's meet in person. Cuộc gặp đó có thể diễn ra trước mặt mọi người. In public thì ngược lại, trước đám đông: don't criticise him in public. In secret mạnh hơn in private: không ai được biết chuyện đó xảy ra.

Đến lượt bạn

I would rather discuss the complaint ___, not in front of the whole team.

(in private / in person)

Xem đáp án

in private — Điều cần ở đây là không có cả nhóm bên cạnh — đó là in private. In person chỉ nói là gặp trực tiếp, không cho biết có ai khác ở đó hay không.

Viết một câu đề nghị đồng nghiệp nói riêng về một vấn đề công việc và gợi ý thời gian, dùng in private.

Could we discuss the revised schedule in private before the team meeting?

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.