Be about to nghĩa là “sắp sửa”, “sắp xảy ra ngay”: The film is about to start — phim sắp bắt đầu. Ở thì quá khứ là “vừa định”: I was about to call you — mình vừa định gọi cho bạn. Cụm này nói về vài giây, vài phút tới, chứ không phải kế hoạch hàng tháng.
Bạn muốn dùng be about to khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be about to + verb; was/were about to + verb (= was just going to); be just about to + verb; not be about to + verb (= refuse to)
- Hurry up, the train is about to leave!
- I was about to call you when your message arrived.
- We're just about to start the meeting, so please take a seat.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI'm about to move to Canada next year.
Sau khi sửaI'm going to move to Canada next year.
Be about to hay được dịch là “sắp”, nên người học dễ dùng nó cho cả những kế hoạch còn xa. Nhưng about to chỉ nói về những giây, những phút ngay trước mắt, nên không đi với next year. Với kế hoạch thì cần going to: I'm going to move next year.
Khi có not, câu đổi hẳn sắc thái: I'm not about to give up now — “còn lâu mình mới bỏ cuộc”. Đây không còn là chuyện thời gian mà là quyết tâm, và nghe có chút thách thức.
Đến lượt bạn
Quick, take a photo, the sun is about ___ behind the mountains!
Xem đáp án
to disappear — Sau about to luôn là động từ nguyên mẫu: about to disappear. Dạng -ing sau about quen thuộc trong các cụm khác, ví dụ talk about going, nhưng trong cấu trúc này thì sai.
Mô tả một lần bạn bị cắt ngang. Viết bạn vừa định làm gì và chuyện gì đã xảy ra.
I was about to leave the office when my manager asked me to stay for a quick meeting.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
