In effect là thực chất, xét về kết quả: closing the only entrance in effect cancelled the exhibition. Nghĩa thứ hai là “đang có hiệu lực”: the parking restrictions are still in effect. Đứng sau be và nói về quy định, luật, giá cả thì là “có hiệu lực”; chen giữa câu như một lời nhận xét thì là “thực chất”.
Bạn muốn dùng in effect khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
In effect, + practical meaning / rule or arrangement + be or remain + in effect
- By closing the only entrance, they have, in effect, cancelled the exhibition.
- The temporary parking restrictions are still in effect.
- She is, in effect, the team leader, although her job title has not changed.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe evening access rules are still in affect.
Sau khi sửaThe evening access rules are still in effect.
Affect và effect phát âm gần như giống nhau, cả người bản xứ cũng nhầm. Affect là động từ “ảnh hưởng”, effect là danh từ “tác dụng, hiệu lực”. Cụm này cần danh từ: still in effect.
Take effect và come into effect là “bắt đầu có hiệu lực”: the rules come into effect on Monday. Be in effect là đang có hiệu lực. Với nghĩa “thực chất”, in essence gần nghĩa, nhưng in effect nhấn mạnh kết quả thực tế, còn in essence nhấn mạnh ý cốt lõi.
Đến lượt bạn
Choose the word for rules that remain active: The restrictions are still in ___.
Xem đáp án
effect — Cần effect: be in effect là “đang có hiệu lực”. Affect là động từ, không vào được cụm này.
Thông báo rằng một quy định tạm thời vẫn còn hiệu lực và nói rõ đó là quy định gì. Dùng still in effect.
The limit of two visitors per room is still in effect this weekend.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
