Anything but là chẳng hề, hoàn toàn không: the first week was anything but easy. Logic giống “gì cũng được, trừ cái đó”: mô tả nào cũng hợp, trừ đúng điều được nêu. Ý này gắt hơn not easy. Trong lời đề nghị thì nghĩa theo mặt chữ: choose anything but the red folder, lấy cái nào cũng được, trừ cái màu đỏ.
Bạn muốn dùng anything but khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
anything but + adjective / anything but + noun
- The first week in the new job was anything but easy.
- His reply was anything but an apology.
- You can choose anything but the red folder.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe instructions were anything but not clear; nobody understood them.
Sau khi sửaThe instructions were anything but clear; nobody understood them.
Tiếng Việt nói “chẳng rõ ràng chút nào”, câu có sẵn chữ phủ định, nên not có vẻ cần thiết. Nhưng phủ định đã nằm sẵn trong anything but: anything but clear, “chẳng dễ hiểu chút nào”. Thêm not thì thành “gì cũng được, trừ không rõ ràng”, và câu cãi lại vế nobody understood them.
Nothing but là “chỉ toàn”: nothing but praise là toàn lời khen. Anything but praise là gì cũng được, trừ lời khen. Not very clear là “không rõ lắm”, nhẹ nhàng; anything but clear là “chẳng rõ chút nào”, gắt hơn hẳn.
Đến lượt bạn
The room was extremely noisy, so it was anything but ___.
Xem đáp án
quiet — Căn phòng ồn ào thì không hề yên tĩnh, nên anything but quiet. Anything but noisy sẽ là “chẳng ồn chút nào”, trái với vế đầu.
Tả một chuyến đi, kỳ thi hay ngày đầu đi làm hoàn toàn không như bạn tưởng. Dùng anything but.
The group discussion was anything but boring; everyone had a different story to tell.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
