Tell me about it — đúng quá rồi, tôi hiểu quá mà. Câu đáp lại lời than về chuyện bạn cũng từng gặp: 'The bus was late again.' 'Tell me about it — I waited forty minutes yesterday.' Không ai chờ nghe chi tiết: thường ngay sau đó là chuyện tương tự của chính bạn. Còn nếu nói xong bạn im lặng chờ, câu mang nghĩa đen: “kể tôi nghe đi”.
Bạn muốn dùng tell me about it khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a familiar complaint or experience → Tell me about it
- 'The bus was late again.' 'Tell me about it — I waited forty minutes yesterday.'
- 'These boxes are heavier than they look.' 'Tell me about it. I carried them upstairs.'
- 'It's hard to find a quiet room here.' 'Tell me about it!'
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênSay me about it — I had the same problem yesterday.
Sau khi sửaTell me about it — I had the same problem yesterday.
“Nói cho tôi nghe” chỉ có một chữ “nói”, nên dễ viết say me about it. Nhưng say không đứng ngay trước người nghe, việc đó dành cho tell: tell me. Đổi động từ — câu thành phản ứng quen thuộc.
Me too và same here chỉ báo “tôi cũng vậy”. Tell me about it thêm cảm xúc: “ôi, đừng nhắc nữa, ngán lắm rồi”. Còn Tell me more mới thật sự là lời mời kể tiếp.
Đến lượt bạn
A friend complains about a problem you know well. Complete the idiomatic agreement: ___ me about it!
Xem đáp án
Tell — Câu phản ứng cố định là Tell me about it. Tell đứng ngay trước người nghe, còn say thì không: say me là sai.
Đồng nghiệp than mạng ở văn phòng chậm. Đồng tình với họ trong một câu với tell me about it.
'The Wi-Fi is so slow today.' 'Tell me about it — my video call froze three times.'
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
