Be at liberty to do something — có quyền, được phép làm gì: Participants are at liberty to leave the workshop early. Nghe trang trọng. Hay gặp nhất với not: I'm not at liberty to say — “tôi không được phép tiết lộ”. Người nói biết câu trả lời, chỉ là không được nói.
Bạn muốn dùng at liberty to khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
be at liberty to + verb; not be at liberty to disclose / discuss / reveal something
- Participants are at liberty to leave the workshop early.
- The archive staff are not at liberty to share donors' home addresses.
- You are at liberty to choose a different supplier.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênEmployees are at liberty choose their break times.
Sau khi sửaEmployees are at liberty to choose their break times.
“Được phép chọn” trong tiếng Việt đi thẳng vào động từ, không cần từ nối, nên to hay bị bỏ: at liberty choose. Nhưng sau at liberty cần to + động từ: at liberty to choose. Thêm to — câu đúng.
Free to do — cũng là “cứ việc”, nhưng đơn giản, hợp hội thoại: You're free to leave. At liberty to trang trọng hơn, dùng trong quy định và thư từ. Còn at liberty không có động từ lại nghĩa là “đang tự do”: the suspect is still at liberty — nghi phạm vẫn chưa bị bắt.
Đến lượt bạn
We do not have permission to reveal the result: We are not at liberty ___ disclose it.
Xem đáp án
to — Sau at liberty là to + động từ: not at liberty to disclose. For không đứng trước động từ nguyên mẫu.
Khách hàng hỏi một đối tác khác trả công ty bạn bao nhiêu. Từ chối lịch sự trong một câu với not at liberty to.
I'm afraid I'm not at liberty to discuss other clients' prices.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
